晚 (wǎn)
- التكرار
- كلمة شائعة
المعاني
المعاني المختصرة باللغة الإنجليزية. أما المدخل الكامل للكلمة فبلغتك.
- evening, night (buổi tối, ban đêm)
- late, tardy (muộn, trễ)
- later stage, final period (giai đoạn cuối cùng)
- younger generation (thế hệ sau, hậu bối)