吉 (jí)
- Häufigkeit
- Häufiges Wort
Bedeutungen
Kurze Bedeutungen stehen auf Englisch. Der vollständige Eintrag eines Wortes ist in Ihrer Sprache.
- may mắn, tốt đẹp
- biểu thị sự may mắn và thành công
- chỉ các nghi lễ tôn giáo khi thờ thần (thời cổ đại)
- chỉ các sự kiện kỷ niệm hoặc hoạt động kỷ niệm như hôn lễ