寸 (cùn)
Significati
I significati brevi sono in inglese. La voce completa di una parola è nella tua lingua.
- đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần ba của một cái thước cánh
- bóp nhỏ, bé nhỏ
- thuật ngữ y học chỉ khoảng cách giữa lòng bàn tay và một 'thốn'