寸寸 (cùn)cùnHSK レベルHSK 6新しいノートに保存意味短い訳語は英語で表示されます。単語の詳しい解説はあなたの言語で表示されます。1đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần ba của một cái thước cánh2bóp nhỏ, bé nhỏ3thuật ngữ y học chỉ khoảng cách giữa lòng bàn tay và một 'thốn'