酒酒 (jiǔ)jiǔHSK 급수HSK 3새 노트에 저장뜻짧은 뜻은 영어로 표시돼요. 단어의 전체 항목은 사용 중인 언어로 표시돼요.1rượu, đồ uống có cồn2quán bar, nơi uống rượu3buổi tiệc có rượu4người nghiện rượu