Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一些 (yīxiē)

yīxiē

Từ loại
Số từ, Phó từ
Hán Việt
nhất ta
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. một ít; một số; một phần (chỉ số lượng không xác định)
  2. một ít, một chút (chỉ số lượng rất ít)
  3. một số; mấy
  4. hơi; một chút (đặt trước động từ hoặc tính từ, đặt sau ngữ động từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一些