Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一会儿 (yīhuǐ'er)

yīhuǐ'er

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Số từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
nhất hội nhi

Nghĩa

  1. một chốc; một lát; lát; nả; một chặp; chặp
  2. trong chốc lát; lát nữa
  3. lúc thì... lúc thì (đặt trước hai từ trái nghĩa biểu thị hai tình huống xen kẻ nhau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一会儿