Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
句
一句 (yījù)
yījù
Hán Việt
nhất câu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một dòng thơ
2
một câu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
句
jù
câu; câu (lượng từ)
Từ có chứa 一句
一句话
yījùhuà
nhất câu thoại
trong một từ; Nói ngắn gọn
有一句没一句
yǒu yījù méi yījù
hữu nhất câu một nhất câu
nói một phút và im lặng vào lần tiếp theo