一向一向 (yīxiàng)yīxiàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiPhó từHán Việtnhất hướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gần đây; thời gian qua2Biểu thị từ trước tới nay3Biểu thị từ lần gặp mặt trước đến nay