Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一块 (yīkuài)

yīkuài

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
nhất khối

Nghĩa

  1. một khối / một mảnh / một (đơn vị tiền) / cùng nhau / ở cùng một nơi / trong công ty
  2. bánh; khoảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一块