一夕数惊一夕数惊 (yīxīshùjīng)yīxīshùjīngHán Việtnhất tịch số kinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trong trạng thái căng thẳng liên tục2hết sợ này đến sợ khác (thành ngữ)