Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一条龙 (yītiáolóng)

yītiáolóng

Từ loại
Danh từ, Số từ, Phó từ
Hán Việt
nhất điều long

Nghĩa

  1. hàng dài; hàng rồng rắn
  2. dây chuyền (phối hợp và liên quan mật thiết trong trình tự sản xuất hoặc mắc xích của công việc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一条龙