Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
概
一概 (yīgài)
yīgài
Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
nhất khái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhất loạt; hết thảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
概
gài
đại thể; tổng thể; toàn thể; chung; cốt; nhất loạt; đồng loạt
Từ có chứa 一概
一概而论
yīgài'érlùn
nhất khái nhi luận
quơ đũa cả nắm; nhất loạt như nhau (thường dùng trong câu phủ định)