一模一样一模一样 (yīmúyīyàng)yīmúyīyàngTừ loạiThành ngữHán Việtnhất mô nhất dạngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoàn toàn giống nhau; giống hệt; như hai giọt nước; giống y như đúc