一流一流 (yīliú)yīliúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Động từ, Tính từHán Việtnhất lưuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cùng loại2hạng nhất