Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丁克 (dīngkè)

dīngkè

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
đinh khắc

Nghĩa

  1. Thu nhập kép, Không có con (DINK) (cho vay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ