Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丁
卯
丁卯 (dīngmǎo)
dīngmǎo
Từ loại
Số từ, Danh từ
Hán Việt
đinh mão
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đinh Mão
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
卯
mǎo
mão (ngôi thứ tư trong địa chi); lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê
Từ có chứa 丁卯
丁卯战争
dīngmǎozhànzhēng
đinh mão chiến tranh
Cuộc xâm lược đầu tiên của người Mãn Châu đối với Triều Tiên (1627)
丁卯胡乱
dīngmǎohúluàn
đinh mão hồ loạn
Cuộc xâm lược đầu tiên của người Mãn Châu đối với Triều Tiên (1627)