Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丁
烷
丁烷 (dīngwán)
dīngwán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đinh hoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
butan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
烷
wán
hy-đrô caěc-bua; an-kan; hy-đrô các-bua
Từ có chứa 丁烷
异丁烷
yìdīngwán
dị đinh hoàn
isobutane