Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
万
分
痛
苦
万分痛苦 (wànfēntòngkǔ)
wànfēntòngkǔ
Hán Việt
vạn phân thống khổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm kiệt quệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
万
wàn
vạn; mười nghìn; muôn; muôn vàn; nhiều (ví với rất nhiều)
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
痛
tòng
đau; đau đớn; đau nhức; thống; bi thương; đau xót; đau thương
苦
kǔ
đắng; đau khổ; khổ