Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三峡 (sānxiá)

sānxiá

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tam hạp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Sanxia hoặc thị trấn Sanhsia ở thành phố Tân Đài Bắc 新 北市, Đài Loan
  2. Tam Hiệp trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử, cụ thể là: Qutang Gorge 瞿塘峡, Wuxia Gorge 巫峡 và Xiling Gorge 西陵峡

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 三峡