Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
振
出
局
三振出局 (sānzhènchūjú)
sānzhènchūjú
Hán Việt
tam chấn xuất cục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 三振
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
振
zhèn
dao động; lay động; vỗ; chấn động; rung động; dao động
出
chū
ra; xuất; đến
局
jú
bàn cờ; cờ; ván cờ