Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
无
人
员
三无人员 (Sānwúrényuán)
Sānwúrényuán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ba không có nhân sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)