Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三轮车 (sānlúnchē)

sānlúnchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tam luân xa

Nghĩa

  1. xe ba bánh; xe xích lô; xe ba gác; xích lô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 三轮车