Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上乘 (shàngchéng)

shàngchéng

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
thượng thừa

Nghĩa

  1. thượng thừa; phái đại thừa của phật giáo; tác phẩm có giá trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ