Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上半年 (shàngbànnián)

shàngbànnián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thượng bán niên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nửa đầu (của một năm)
  2. sáu tháng đầu năm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ