上坡路上坡路 (shàngpōlù)shàngpōlùTừ loạiDanh từHán Việtthượng pha lộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường dốc2con đường tiến lên; con đường phía trước rộng mở; con đường rộng mở