Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上坡路 (shàngpōlù)

shàngpōlù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thượng pha lộ

Nghĩa

  1. đường dốc
  2. con đường tiến lên; con đường phía trước rộng mở; con đường rộng mở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ