Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上岸 (shàng'àn)

shàng'àn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thượng ngạn

Nghĩa

  1. leo lên bờ
  2. cải tà quy chính, rửa tay gác kiếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上岸