Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上弦 (shàngxián)

shàngxián

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thượng huyền

Nghĩa

  1. thượng huyền; trăng lưỡi liềm (từ mồng bảy đến mồng tám âm lịch hằng tháng có thể nhìn thấy trăng lưỡi liềm)
  2. lên cung; lên dây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上弦