Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上海 (shànghǎi)

shànghǎi

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thượng hải
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Thượng Hải; thành phố Thượng Hải (Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上海