上海上海 (shànghǎi)shànghǎiTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthượng hảiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thượng Hải; thành phố Thượng Hải (Trung Quốc)