Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
上
犹
上犹 (shàngyóu)
shàngyóu
Hán Việt
thượng do
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hạt Shangyou ở Ganzhou 赣州, Jiangxi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
犹
yóu
như; giống như; cũng như; còn; vẫn còn; hãy còn
Từ có chứa 上犹
上犹县
shàngyóuxiàn
thượng do huyện
Hạt Shangyou ở Ganzhou 赣州, Jiangxi