Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上网 (shàngwǎng)

shàngwǎng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thượng võng

Nghĩa

  1. Lên mạng, lướt mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上网