Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上诉 (shàngsù)

shàngsù

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thượng tố

Nghĩa

  1. chống án; kháng án; kháng cáo; thượng tố
  2. thượng cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上诉