Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
坡
下坡 (xiàpō)
xiàpō
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
há pha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xuống dốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
坡
pō
sườn dốc; dốc; triền; nghiêng
Từ có chứa 下坡
下坡路
xiàpōlù
hạ pha lộ
đường xuống dốc; đường đổ dốc; đường đi xuống; đường trượt dốc (ví với con người dẫn đến suy tàn, diệt vong)
走下坡路
zǒuxiàpōlù
tẩu hạ pha lộ
từ chối; xuống dốc