Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下垂 (xiàchuí)

xiàchuí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hạ thuỳ

Nghĩa

  1. rủ xuống; cụp xuống, chảy sệ; chễ; xoà
  2. oải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 下垂