Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下属 (xiàshǔ)

xiàshǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hạ chú

Nghĩa

  1. thuộc hạ; cấp dưới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 下属