Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下巴 (xiàbā)

xiàbā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ ba

Nghĩa

  1. cằm; hàm; quai hàm
  2. phần dưới của mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 下巴