下意识下意识 (xiàyìshí)xiàyìshíTừ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán Việthạ ý thứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiềm thức; phản ứng bản năng; vô ý thức, theo bản năng; hạ ý thức