Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下焦 (xiàjiāo)

xiàjiāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ tiêu

Nghĩa

  1. hạ tiêu; phần bụng dưới (phần dưới dạ dày, ruột non, ruột già, bàng quang mà chức năng chủ yếu là hấp thụ và đại tiểu tiện, cách gọi của Đông y)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ