Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丐帮 (gàibāng)

gàibāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cái bang

Nghĩa

  1. một nhóm người ăn xin
  2. công đoàn người ăn xin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ