专用专用 (zhuānyòng)zhuānyòngTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từHán Việtchuyên dụngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyên dụng; riêng; chuyên dùng vào; chuyên môn