专项专项 (zhuānxiàng)zhuānxiàngTừ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từHán Việtchuyên hạngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyên mục; hạng mục riêng