Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世界杯 (shìjièbēi)

shìjièbēi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thế giới bôi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. World cup; cúp thế giới (về các môn thể thao bao gồm điền kinh, bóng rổ, cricket, bóng đá, quần vợt, thể thao và trò chơi trên bàn, bóng chuyền)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ