Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世界野生生物基金会 (shìjiè yěshēng shēngwù jījīn huì)

shìjiè yěshēng shēngwù jījīn huì

Hán Việt
thế giới dã sinh sinh vật cơ kim hội

Nghĩa

  1. Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ