世纪末世纪末 (shìjìmò)shìjìmòTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtthế kỷ mạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thời kì cuối; thời kì suy tàn của một xã hội; thời kỳ cuối