Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世袭之争 (shìxízhīzhēng)

shìxízhīzhēng

Hán Việt
thế tập chi tranh

Nghĩa

  1. tranh chấp về tài sản thừa kế
  2. cuộc đấu tranh kế vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ