Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世贸组织 (shìmàozǔzhī)

shìmàozǔzhī

Hán Việt
thế mậu tổ chức

Nghĩa

  1. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ