丙寅丙寅 (bǐngyín)bǐngyínTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtbính dầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm thứ ba C3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1986 hoặc 2046