Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丝
绸
织
物
丝绸织物 (sīchóuzhīwù)
sīchóuzhīwù
Hán Việt
ty trù chức vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải lụa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丝
sī
tơ tằm; sợi; dây; tơ
绸
chóu
lụa; tơ
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác