Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
两
侧
两侧 (liǎngcè)
liǎngcè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưỡng trắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cả hai mặt
2
hai bên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
两
liǎng
hai (chỉ số lượng, đứng trước''半、千、万、亿''và lượng từ); hai phía; song phương
侧
cè
bên; bên cạnh; bên hông; mặt bên; phía; nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai
Từ có chứa 两侧
两侧对称
liǎngcèduìchèn
lưỡng trắc đối xưng
đối xứng song phương