Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

两侧 (liǎngcè)

liǎngcè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưỡng trắc

Nghĩa

  1. cả hai mặt
  2. hai bên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 两侧