Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
两
星
期
两星期 (liǎngxīngqī)
liǎngxīngqī
Hán Việt
lưỡng tinh kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hai tuần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
两
liǎng
hai (chỉ số lượng, đứng trước''半、千、万、亿''và lượng từ); hai phía; song phương
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ